Thống kê
Hôm nay : 13
Tháng 06 : 739
Năm 2021 : 4.062
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Cân đo theo dỏi biểu đồ tăng trưởng của trẻ tháng 9 và tháng 12 năm 2020

Cân đo theo dỏi biểu đồ tăng trưởng của trẻ tháng 9/2020

Lớp: MG 5-6TA ; TS trẻ:  39-1(2014)     KẾT QUẢ CÂN ĐO THÁNG 9/2020
STTHọ và tênGiới tính
 (Nữ)
Tháng sinhCân nặngChiều caoCN/CC
(BMI)
Kết luận
KgTình trạng DDCmTình trạng DDBTThừa cânBéo phì
1Nguyễn Hoàng Diệu AnhNữ1/201521BT114BTBT  BT
2Lê Đức AnhNam122.3BT114BT X  
3Phạm Minh HằngNữ117.8BT113BTBT  BT
4Nguyễn Lê Hoài LongNam121.0BT109BT X  
5Nguyễn Thảo MyNữ119.4BT116BTBT  BT
6Nguyễn Bảo ChâuNữ220.2BT110BTBT  BT
7Nguyễn Trần Bảo YếnNữ315.4BT105BTBT  BT
8Nguyễn Bảo AnhNữ416.2BT106BTBT  BT
9Hồ Trần Nhật MinhNam423.1BT119BTBT  BT
10Lê Hà MyNữ415.5BT106BTBT  BT
11Trần Phước QuýNam418.0BT108BTBT  BT
12Lê Thị Thanh ThúyNữ414.0 104BTBT   
13Phạm Mai HươngNữ513.7 102BTBT   
14Trần Hữu Minh HòaNam525.5thừa cân114BT  X 
15Nguyễn Văn Bảo KhangNam515.4BT106BTBT  BT
16Nguyễn Hoàng LongNam519.4BT111BTBT  BT
17Nguyễn Thị Thu ThảoNữ516.8BT107BTBT  BT
18Trần Ngọc HânNữ719.7BT111BTBT  BT
19Trần Văn Nhật ThànhNam716.0BT103BTBT  BT
20Trần Thanh HàNữ816.9BT105BTBT  BT
21Nguyễn Trần Gia NhưNữ 18.0BT110BTBT  BT
22Nguyễn Duy HoàngNam215.0BT105BTBT  BT
23Thúy LiênNữ  BT BTBT  BT
24Nguyễn Thị Nguyên NgọcNữ915.5BT103BTBT  BT
25Nguyễn Văn Tuấn PhátNam914.1BT104BTBT  BT
26Nguyễn Thị Ngọc BíchNữ915.2BT107BTBT  BT
27Nguyễn Văn VỹNam920.2BT109BTBT  BT
28Cao Văn Thế AnhNam917.0BT107BTBT  BT
29Hoàng Thị Na NaNữ1013.8BT99 BT   
30Hoàng Duy ĐanNam1015.4BT105BTBT  BT
31Lê Việt ĐứcNam1116.3BT102BTBT  BT
32Hoàng Thủy TiênNữ1113.6 102BTBT   
33Lê Đa ThànhNam1114.8BT100BTBT  BT
34Nguyễn Nhật BảoNam1117.3BT104BTBT  BT
35Nguyễn Ngọc Phương TuyếtNữ1121.6BT106BT X  
36Lê Thanh TrúcNữ1214.0BT105BTBT  BT
37Lê Trịnh Gia HânNữ1217.7BT112BTBT  BT
38Trần Thị Thanh NhànNữ1213.7BT99BTBT  BT
Tổng383381343130
 Số trẻ SDDNC:3chiếm7.9%      Nữ22
 Số trẻ SDD thấp còi:1chiếm2.6%  Y Tế học đường
 Số trẻ thừa cân:3chiếm7.9%      
 Số trẻ béo phì1chiếm2.6%      
       Võ Thị Hồng Nhung
Lớp: MG 5-6TB ; TS trẻ:  32     KẾT QUẢ CÂN ĐO THÁNG 9/2020
STTHọ và tênGiới tính
 (Nữ)
Tháng sinhCân nặngChiều caoCN/CC
(BMI)
Kết luận
KgTình trạng DDCmTình trạng DDBTThừa cânBéo phì
1Trần Nguyễn Minh NgọcNữ115.4BT104BTBT  BT
2Lê Ngọc Quỳnh NhưNữ118.6BT115BTBT  BT
3Trần Nguyễn Văn HưngNam127.7BT110BT  X 
4Trần Diễm BìnhNữ119.6BT117BTBT  BT
5Trần Nhật HuyNam116.9BT109BTBT  BT
6Trần Văn HùngNam217.5BT110BTBT  BT
7Trần Phương ThảoNữ213.7 105BTBT   
8Nguyễn Hương TràNữ319.9BT114BTBT  BT
9Nguyễn Thảo MyNữ320.6BT111BTBT  BT
10Hồ Xuân ThànhNam315.2BT108BTBT  BT
11Ngô Ngọc SángNam516.0BT107BTBT  BT
12Trần Đăng KhoaNam514.6 111BTBT   
13Ngô Thị Nguyệt HằngNữ515.6BT108BTBT  BT
14Nguyễn Lê Bảo NhiNữ516.0BT107BTBT  BT
15Ngô Nguyễn Bảo CườngNam616.6BT111BTBT  BT
16Trần Ngọc Bảo TrâmNữ718.2BT112BTBT  BT
17Trần Văn SangNam716.4BT105BTBT  BT
18Trần Văn Gia HưngNam714.8BT105BTBT  BT
19Trần Hữu Gia BảoNam723.0BT114BT X  
20Ngô Văn Gia BảoNam718.6BT109BTBT  BT
21Trần Thị NhànNữ814.9BT102BTBT  BT
22Ngô Quang NhấtNam814.3BT102BTBT  BT
23Trần Hữu Thành ĐạtNam816.5BT105BTBT  BT
24Trần Tâm NhưNữ915.5BT103BTBT  BT
25Trần Nhật MinhNam916.3BT110BTBT  BT
26Trần Văn MạnhNam917.2BT109BTBT  BT
27Nguyễn Tuệ NhiNữ1018.3BT110BTBT  BT
28Phạm Ngô Quốc HưngNam1016.6BT108BTBT  BT
29Trần Hữu HuyNam1016.0BT104BTBT  BT
30Lê Trần Thu ThảoNữ1115.2BT102BTBT  BT
31Trần Nguyễn Thiên SơnNam1117.2BT108BTBT  BT
32Trần Thị Ngọc TrâmNữ1217.3BT112BTBT  BT
Tổng322320301127
 Số trẻ SDDNC:2chiếm6.3%      Nữ14
 Số trẻ SDD thấp còi:0chiếm0.0%  Y Tế học đường
 Số trẻ thừa cân:1chiếm3.1%      
 Số trẻ béo phì1chiếm3.1%      
       Võ Thị Hồng Nhung
Lớp: MG 5-6TC ; TS trẻ:  35     KẾT QUẢ CÂN ĐO THÁNG 9/2020
STTHọ và tênGiới tính
 (Nữ)
Tháng sinhCân nặngChiều caoCN/CC
(BMI)
Kết luận
KgTình trạng DDCmTình trạng DDBTThừa cânBéo phì
1Nguyễn Thị Phương LyNữ1/201517.8BT108BTBT  BT
2Nguyễn Thị Quỳnh NhưNữ116.3BT109BTBT  BT
3Hoàng Nguyễn Anh ThưNữ124.0BT119BTBT  BT
4Trần Anh TúNam117.0BT106BTBT  BT
5Nguyễn Thanh HàNữ119.3BT117BTBT  BT
6Nguyễn Ngọc MinhNữ119.6BT113BTBT  BT
7Nguyễn Ngọc Nhã TrânNữ119.0BT118BTBT  BT
8Trương Nguyễn Anh ThưNữ217.5BT112BTBT  BT
9Hồ Hữu Bảo HoàngNam216.9BT111BTBT  BT
10Hồ Thị Minh ThưNữ319.0BT111BTBT  BT
11Hồ Vũ NghĩaNam317.1BT110BTBT  BT
12Hoàng Đình Thiên BảoNam316.5BT108BTBT  BT
13Hồ Anh MinhNam315.4BT108BTBT  BT
14Trần Lê Trúc LamNữ315.5BT108BTBT  BT
15Nguyễn Linh ĐanNữ420.2BT113BTBT  BT
16Nguyễn Quốc PhongNam516.6BT106BTBT  BT
17Trương Diệp Trâm AnhNữ522.4BT111BT X  
18Ngô Hồ Phương NguyênNam515.4BT108BTBT  BT
19Phan Châu AnhNữ618.0BT113BTBT  BT
20Dương Ngọc Hào NamNam715.0BT104BTBT  BT
21Đậu Duy HoàngNam818.4BT113BTBT  BT
22Huỳnh Thiên PhướcNam816.2BT109BTBT  BT
23Trần Thị Nhã PhươngNữ815.8BT113BTBT  BT
24Phan Tài QuânNam818.0BT109BTBT  BT
25Phạm Thị Xuân AnNữ918.9BT112BTBT  BT
26Hồ Xuân DươngNam1016.6BT111BTBT  BT
27Trần Nguyễn Bảo TrâmNữ1016.5BT106BTBT  BT
28Nguyễn Hoàng Phương TrâmNữ1116.7BT108BTBT  BT
29Nguyễn Hoàng Phương LinhNữ1116.5BT106BTBT  BT
30Bùi Anh ThưNữ1113.6 101BTBT   
31Hồ Thị Thanh DiễmNữ1114.2BT102BTBT  BT
32Võ Thị Kim NgânNữ1124.5BT108BT  X 
33Đỗ Quỳnh ChiNữ1217.5BT112BTBT  BT
34Nguyễn Thành Nam Nam1219.4BT112BTBT  BT
35Trần Văn Phúc KhangNam1218.2BT112BTBT  BT
Tổng351350331132
 Số trẻ SDDNC:1chiếm2.9%      Nữ21
 Số trẻ SDD thấp còi:0chiếm0.0%  Y Tế học đường
 Số trẻ thừa cân:1chiếm2.9%      
 Số trẻ béo phì1chiếm2.9%      
       Võ Thị Hồng Nhung
Lớp: MG 4-5T A ; TS trẻ:  33     KẾT QUẢ CÂN ĐO THÁNG 9/2020
STTHọ và tênGiới tính
 (Nữ)
Tháng sinhCân nặngChiều caoCN/CC
(BMI)
Kết luận
KgTình trạng DDCmTình trạng DDBTThừa cânBéo phì
1Hồ Trần Ngọc TrinhNữ1/201617.2BT106BTBT  BT
2Nguyễn Văn Tiến DũngNam118.3BT105BTBT  BT
3Nguyễn Ngọc Anh ThưNữ113.6BT99BTBT  BT
4Lê Huy HoàngNam215.9BT108BTBT  BT
5Ngô Khánh LyNữ213.0 101BT    
6Nguyễn Thị Bảo NgọcNữ213.4BT95 BT   
7Phạm Quang KhánhNam216.5BT102BTBT  BT
8Nguyễn Huy SơnNam216.5BT106BTBT  BT
9Lữ Hữu TìnhNam314.0BT98BTBT  BT
10Trần Văn PhướcNam417.8BT104BTBT  BT
11Trần Thị Gia HânNữ514.0BT98BTBT  BT
12Nguyễn Xuân Mạnh QuânNam619.3BT101BT X  
13Ngyễn Trần Đỗ QuyênNữ717.0BT104BTBT  BT
14Nguyễn Quang ĐạtNam715.8BT100BTBT  BT
15Trần Vĩnh PhúcNam718.0BT105BTBT  BT
16Hồ Nguyễn Đăng QuangNam715.3BT104BTBT  BT
17Nguyễn Ngọc Gia LinhNữ713.5BT96BTBT  BT
18Nguyễn Thanh ThươngNữ811.9 91 BT   
19Nguyễn Hữu TríNam813.0BT95 BT   
20Nguyễn Thục QuyênNữ814.6BT99BTBT  BT
21Trần Nhã PhươngNữ913.2BT93 BT   
22Nguyễn Trần Khánh VânNữ1014.8BT96BTBT  BT
23Nguyễn Quốc HuyNam1017.0BT97BTBT  BT
24Phạm Thị Mai HươngNữ1013.0BT97BTBT  BT
25Lê Thanh VũNam1015.0BT99BTBT  BT
26Hồ Ngọc HàNữ1116.0BT94BTBT  BT
27Nguyễn Hải ĐăngNam1114.8BT95BTBT  BT
28Trần Văn Bảo NguyênNam1112.1 94BTBT   
29Trần Hương TràNữ1112.5BT94BTBT  BT
30Nguyễn Văn Thái HòaNam1114.5BT97BTBT  BT
31Trần Phú QuốcNam1115.0BT100BTBT  BT
32Lê Nguyễn Hoàng NgânNữ1213.0BT96BTBT  BT
33Nguyễn Quang Đức HiếuNam1212.5BT94BTBT  BT
Tổng332334321027
 Số trẻ SDDNC:2chiếm6.1%      Nữ15
 Số trẻ SDD thấp còi:4chiếm12.1%  Y Tế học đường
 Số trẻ thừa cân:1chiếm3.0%      
 Số trẻ béo phì0chiếm0.0%      
       Võ Thị Hồng Nhung
Lớp: MG 4-5T B ; TS trẻ:  28     KẾT QUẢ CÂN ĐO THÁNG 9/2020
STTHọ và tênGiới tính
 (Nữ)
Tháng sinhCân nặngChiều caoCN/CC
(BMI)
Kết luận
KgTình trạng DDCmTình trạng DDBTThừa cânBéo phì
1Trần Minh AnhNữ1/201620.8BT106BT X  
2Trần Ngọc Minh HuyềnNữ117.5BT110BTBT  BT
3Lê Văn Minh NhậtNam117.5BT104BTBT  BT
4Trần Gia HânNữ217.2BT101BTBT  BT
5Trần Hồ Bảo TrânNữ215.0BT102BTBT  BT
6Trần Bảo TrânNữ212.7 95     
7Lê Quang ĐạtNam317.3BT103BTBT  BT
8Trần Hoài NhiênNữ416.4BT105BTBT  BT
9Ngô Văn Trường ThịnhNam415.0BT102BTBT  BT
10Trần Quỳnh TrâmNữ516.8BT104BTBT  BT
11Lê Ngọc Bảo NhiNữ513.3BT95 BT   
12Trần Thị Quỳnh NgaNữ512.0 96     
13Tạ Thị Quỳnh AnhNữ619.5BT105BTBT  BT
14Nguyễn Thùy AnhNữ713.4BT99BTBT  BT
15Trần Hải ChâuNam815.1BT100BTBT  BT
16Trần Hữu PhongNam812.4 97BT    
17Phan Quang Bình MinhNam814.3BT94 BT   
18Trần Minh QuangNam816.4BT101BTBT  BT
19Nguyễn Bá Anh TàiNam913.6BT101BTBT  BT
20Nguyễn Ngọc HânNữ914.5BT100BTBT  BT
21Trần Nguyễn Ngọc NhớNữ999.0BT15BTBT  BT
22Diễm MyNữ928.0BT111BT  X 
23